Press "Enter" to skip to content

Unit 13 – Câu điều kiện (Conditional sentences) – Phần 2 – Cách sử dụng as if, as though – used to, (to be/get) used to

Đăng ký bộ dự đoán đề thi IELTS, Sách/Tài liệu/Khóa học IELTS: LINK


1.1        Cách sử dụng as if, as though (cứ như là, như thể là)

Mệnh đề đằng sau hai thành ngữ này luôn ở dạng điều kiện không thể thực hiện được. Có hai trường hợp:

1.1.1      Ở thời hiện tại:

Nếu động từ ở mệnh đề trước chia ở thời hiện tại đơn giản thì động từ ở mệnh đề sau chia ở quá khứ đơn giản. To be phải chia là were ở tất cả các ngôi.

The old lady dresses as if it were winter even in the summer. (Bà cụ ăn mặc cứ như bây giờ là mùa đông)

(It is not winter now)

He acts as though he were rich. (Anh ta cứ làm như thể là anh ta giàu có lắm) (He is not rich infact)

He talks as if he knew everything in the world.

1.1.2      Thời quá khứ:

Nếu động từ ở mệnh đề trước chia ở quá khứ đơn giản thì động từ ở mệnh đề sau chia ở quá khứ hoàn thành.

Jeff looked as though he had seen a ghost. (Trông Jeff như thể anh ta vừa gặp ma) (He didn’t see a ghost)

She talked about the contest as if she had won the grand prize.

Lưu ý: Mệnh đề sau as if, as though không phải lúc nào cũng tuân theo qui luật trên. Trong một số trường hợp, nếu điều kiện trong câu là có thật hoặc theo quan niệm của người nói, người viết là có thật thì hai công thức trên không được sử dụng. Động từ ở mệnh đề sau chúng diễn biến bình thường theo mối quan hệ với động từ ở mệnh đề chính.

He looks as if he has finished the test.

1.2        Cách sử dụng used to, (to be/get) used to

1.2.1      Used to + Verb:

Chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ.

S + used to + [verb in simple form] ….

When David was young, he used to swim once a day.

  • Nghi vấn: Did + S + use to + verb in simple form

Did David use to swim once a day when he was young?

  • Phủ định: S + didn’t + use to + verb in simple form

David didn’t use to swim once a day when he was young.

1.2.2      To be/ to get used to + V-ing/ Noun: Trở nên quen với.

He is used to swimming every day.

He got used to American food.

Lưu ý 1: Used to luôn luôn ở dạng như vậy, không thay đổi theo số, theo ngôi của chủ ngữ. Không được thay thế nó bằng use to.

Lưu ý 2: Có sự khác nhau về nghĩa giữa used to, be used to và get used to.

  • used to: chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên trong quá khứ (past time habit): The program director used to write his own letter.
  • be used to: quen với việc … (be accustomed to) I am used to eating at 7:00 PM
  • get used to: trở nên quen với việc … (become accustomed to)

We got used to cooking our own food when we had to live alone.

Lưu ý 3: Có thể dùng would thay thế cho used to mà ý nghĩa và ngữ pháp không đổi.

When David was young, he would swim once a day.

Xem thêm >> bảng điểm ielts reading, cách tính điểm ielts reading, dạng bài IELTS Writing Task 1


Đăng ký bộ dự đoán đề thi IELTS, Sách/tài liệu IELTS: LINK ĐĂNG KÝ

0 0 votes
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
Mission News Theme by Compete Themes.
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x